鸞只鳳單

luán zhī fèng dān loan chỉ phượng đan

Hán Việt: loan chỉ phượng đan · Pinyin: luán zhī fèng dān

Tổng quan

Cấu tạo: (loan) + (chỉ) + (phượng) + (đan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤独的鸾凤。比喻夫妻或情侣离散后的孤单情形。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"鸾孤凤只"。