鸞臺侍鄌

luán tái shì táng

Pinyin: luán tái shì táng

Tổng quan

Cấu tạo: (loan) + (thai) + (thị) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即门下侍郎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即门下侍郎。