鸞梟並棲 luán xiāo bìng qī · loan kiêu tịnh tê Hán Việt: loan kiêu tịnh tê · Pinyin: luán xiāo bìng qī Tổng quan Cấu tạo: 鸞 (loan) + 梟 (kiêu) + 並 (tịnh) + 棲 (tê)Pinyinluán xiāo bìng qīHán Việtloan kiêu tịnh têCấu tạo鸞 + 梟 + 並 + 棲 · loan + kiêu + tịnh + tê nghĩa thành phần: loan + kiêu + tịnh + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枭:鸱鸮,指恶鸟。鸾凤和鸱鸮一起停在一棵树上。比喻好坏混杂。