鸞漂鳳泊

luán piāo fèng bó loan phiêu phượng bạc

Hán Việt: loan phiêu phượng bạc · Pinyin: luán piāo fèng bó

Tổng quan

Cấu tạo: (loan) + (phiêu) + (phượng) + (bạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①形容书法的笔势神奇飘逸。②比喻夫妻或情侣离散,天各一方。亦泛指身世沦落,漂泊不定。亦作“凤泊鸾飘”、“飘鸾泊凤”。
  • Tân Hoa Tự Điển ①形容书法的笔势神奇飘逸。②比喻夫妻或情侣离散,天各一方。亦泛指身世沦落,漂泊不定。亦作凤泊鸾飘”、飘鸾泊凤”。