鸞音鶴信 luán yīn hè xìn · loan âm hạc tín Hán Việt: loan âm hạc tín · Pinyin: luán yīn hè xìn Tổng quan Cấu tạo: 鸞 (loan) + 音 (âm) + 鶴 (hạc) + 信 (tín)Pinyinluán yīn hè xìnHán Việtloan âm hạc tínCấu tạo鸞 + 音 + 鶴 + 信 · loan + âm + hạc + tín nghĩa thành phần: loan + âm + hạc + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻仙界的音信。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻仙界的音信。