鴻均之世 hóng jūn zhī shì · hồng quân chi thế Hán Việt: hồng quân chi thế · Pinyin: hóng jūn zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 均 (quân) + 之 (chi) + 世 (thế)Pinyinhóng jūn zhī shìHán Việthồng quân chi thếCấu tạo鴻 + 均 + 之 + 世 · hồng + quân + chi + thế nghĩa thành phần: hồng + quân + chi + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸿:大;均:平。指天下太平,人心安定。