鴻斷魚沉 hóng duàn yú chén · hồng đoạn ngư trầm Hán Việt: hồng đoạn ngư trầm · Pinyin: hóng duàn yú chén Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 斷 (đoạn) + 魚 (ngư) + 沉 (trầm)Pinyinhóng duàn yú chénHán Việthồng đoạn ngư trầmCấu tạo鴻 + 斷 + 魚 + 沉 · hồng + đoạn + ngư + trầm nghĩa thành phần: hồng + đoạn + ngư + trầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书信断绝,音讯全无。