鴻案相莊

hóng àn xiāng zhuāng hồng án tương trang

Hán Việt: hồng án tương trang · Pinyin: hóng àn xiāng zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (án) + (tương) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①表示夫妻和好相敬。②指结为伉俪。