鴻漸之儀 hóng jiàn zhī yí · hồng tiệm chi nghi Hán Việt: hồng tiệm chi nghi · Pinyin: hóng jiàn zhī yí Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 漸 (tiệm) + 之 (chi) + 儀 (nghi)Pinyinhóng jiàn zhī yíHán Việthồng tiệm chi nghiCấu tạo鴻 + 漸 + 之 + 儀 · hồng + tiệm + chi + nghi nghĩa thành phần: hồng + tiệm + chi + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对人风采才能的赞词。