鴻漸於幹

hóng jiàn yú gàn hồng tiệm vu cán

Hán Việt: hồng tiệm vu cán · Pinyin: hóng jiàn yú gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (tiệm) + (vu) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以次而进,渐至高处。后指始入仕途。
  • Tân Hoa Tự Điển 以次而进,渐至高处◇指始入仕途。