鴻爪留泥

hóng zhǎo liú ní hồng trảo lưu nê

Hán Việt: hồng trảo lưu nê · Pinyin: hóng zhǎo liú ní

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (trảo) + (lưu) + (nê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻往事留下的痕迹。同“鸿爪雪泥”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻往事留下的痕迹。同鸿爪雪泥”。