鴻離魚網

hóng lí yú wǎng hồng li ngư võng

Hán Việt: hồng li ngư võng · Pinyin: hóng lí yú wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (li) + (ngư) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离:遭受;鸿:鸿雁。张网捕鱼,捉到的是鸿雁。比喻得到的不是自己想要的。