鴻稀鱗絕 hóng xī lín jué · hồng hi lân tuyệt Hán Việt: hồng hi lân tuyệt · Pinyin: hóng xī lín jué Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 稀 (hi) + 鱗 (lân) + 絕 (tuyệt)Pinyinhóng xī lín juéHán Việthồng hi lân tuyệtCấu tạo鴻 + 稀 + 鱗 + 絕 · hồng + hi + lân + tuyệt nghĩa thành phần: hồng + hi + lân + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻音信极少。