鴻蒙初闢

hóng méng chū pì hồng mông sơ tịch

Hán Việt: hồng mông sơ tịch · Pinyin: hóng méng chū pì

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (mông) + (sơ) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸿蒙:古人认为天地开辟之前是一团浑沌的元气。开天辟地。指刚刚开始出现人类世界。
  • Tân Hoa Tự Điển 鸿蒙古人认为天地开辟之前是一团浑沌的元气。开天辟地。指刚刚开始出现人类世界。

Eng

  • Cihui 鴻蒙初辟 óngméngchūpì f.e.||►See hóngméng