鴻運當頭 hóng yùn dāng tóu · hồng vận đương đầu Hán Việt: hồng vận đương đầu · Pinyin: hóng yùn dāng tóu Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 運 (vận) + 當 (đương) + 頭 (đầu)Pinyinhóng yùn dāng tóuHán Việthồng vận đương đầuCấu tạo鴻 + 運 + 當 + 頭 · hồng + vận + đương + đầu nghĩa thành phần: hồng + vận + đương + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸿运:大好的运气。正是走好运的时候。