鴻都買第 hóng dōu mǎi dì · hồng đô mãi đệ Hán Việt: hồng đô mãi đệ · Pinyin: hóng dōu mǎi dì Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 都 (đô) + 買 (mãi) + 第 (đệ)Pinyinhóng dōu mǎi dìHán Việthồng đô mãi đệCấu tạo鴻 + 都 + 買 + 第 · hồng + đô + mãi + đệ nghĩa thành phần: hồng + đô + mãi + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以之泛指买官行贿。