鴻隱鳳伏 hóng yǐn fèng fú · hồng ẩn phượng phục Hán Việt: hồng ẩn phượng phục · Pinyin: hóng yǐn fèng fú Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 隱 (ẩn) + 鳳 (phượng) + 伏 (phục)Pinyinhóng yǐn fèng fúHán Việthồng ẩn phượng phụcCấu tạo鴻 + 隱 + 鳳 + 伏 · hồng + ẩn + phượng + phục nghĩa thành phần: hồng + ẩn + phượng + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻贤才不遇。