鴻雁哀鳴

hóng yàn āi míng hồng nhạn ai minh

Hán Việt: hồng nhạn ai minh · Pinyin: hóng yàn āi míng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (nhạn) + (ai) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哀:悲哀。比喻流离失所的灾民生活凄惨。
  • Tân Hoa Tự Điển 哀悲哀。比喻流离失所的灾民生活凄惨。

Eng

  • Cihui 鴻雁哀鳴 óngyàn'āimíng id. cries of disaster victims