鴻飛雪爪

hóng fēi xuě zhǎo hồng phi tuyết trảo

Hán Việt: hồng phi tuyết trảo · Pinyin: hóng fēi xuě zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (phi) + (tuyết) + (trảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用以指世事变易。