鴻飛霜降

hóng fēi shuāng jiàng hồng phi sương hàng

Hán Việt: hồng phi sương hàng · Pinyin: hóng fēi shuāng jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (phi) + (sương) + (hàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸿雁为候鸟,每年深秋归飞,其时开始霜降,因用以指时序的变化和年岁的更换。