鴻鴆滿紙 hóng yǐ mǎn zhǐ · hồng chậm mãn chỉ Hán Việt: hồng chậm mãn chỉ · Pinyin: hóng yǐ mǎn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 鴆 (chậm) + 滿 (mãn) + 紙 (chỉ)Pinyinhóng yǐ mǎn zhǐHán Việthồng chậm mãn chỉCấu tạo鴻 + 鴆 + 滿 + 紙 · hồng + chậm + mãn + chỉ nghĩa thành phần: hồng + chậm + mãn + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容书写潦草,随意涂抹。亦作鸿乙满纸”。