鴻鵠將至

hóng hú jiāng zhì hồng hộc tương chí

Hán Việt: hồng hộc tương chí · Pinyin: hóng hú jiāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (hộc) + (tương) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸿鹄:天鹅。天鹅马上就要飞来了。指学习不专心。现表示将有所得。
  • Tân Hoa Tự Điển 鸿鹄天鹅。指学习不专心。现表示将有所得。