鴻鵠高翔 hóng hú gāo xiáng · hồng hộc cao tường Hán Việt: hồng hộc cao tường · Pinyin: hóng hú gāo xiáng Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 鵠 (hộc) + 高 (cao) + 翔 (tường)Pinyinhóng hú gāo xiángHán Việthồng hộc cao tườngCấu tạo鴻 + 鵠 + 高 + 翔 · hồng + hộc + cao + tường nghĩa thành phần: hồng + hộc + cao + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸿鹄:天鹅。像天鹅那样飞得又高又远。比喻人的志向远大。