鵠候迴音 hộc hậu hồi âm Hán Việt: hộc hậu hồi âm Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 候 (hậu) + 迴 (hồi) + 音 (âm)Hán Việthộc hậu hồi âmCấu tạo鵠 + 候 + 迴 + 音 · hộc + hậu + hồi + âm nghĩa thành phần: hộc + hậu + hồi + âm Nghĩa EngCihui 鵠候回音 úhòuhuíyīn f.e. I am awaiting your reply.