鵠形菜色

hú xíng cài sè hộc hình thái sắc

Hán Việt: hộc hình thái sắc · Pinyin: hú xíng cài sè

Tổng quan

Cấu tạo: (hộc) + (hình) + (thái) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容面黄肌瘦的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容面黄肌瘦的样子。