鵠形鳥面

hú xíng niǎo miàn hộc hình điểu diện

Hán Việt: hộc hình điểu diện · Pinyin: hú xíng niǎo miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hộc) + (hình) + (điểu) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指饥疲瘦削的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饥疲瘦削貌。