鵠面鳥形 hú miàn niǎo xíng · hộc diện điểu hình Hán Việt: hộc diện điểu hình · Pinyin: hú miàn niǎo xíng Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 面 (diện) + 鳥 (điểu) + 形 (hình)Pinyinhú miàn niǎo xíngHán Việthộc diện điểu hìnhCấu tạo鵠 + 面 + 鳥 + 形 · hộc + diện + điểu + hình nghĩa thành phần: hộc + diện + điểu + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹄:天鹅。形容面容憔悴,身体瘦弱。