鹄面鸟形

hú miàn niǎo xínghộc diện điểu hình

Hán Việt: hộc diện điểu hình · Pinyin: hú miàn niǎo xíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

鹄:天鹅。形容面容憔悴,身体瘦弱。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容人飢餓枯瘦、面容憔悴。元.王惲〈入奏行美聖政而重民急也〉詩:「扶羸載瘠總南逋,鵠面鳥形猶努力。比之坐斃不相保,趁熟庶幾延旦夕。」也作「鳥面鵠形」。

Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 面 (diện) + 鳥 (điểu) + 形 (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹄:天鹅。形容面容憔悴,身体瘦弱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鹄面鸠形 · 鵠面鳩形