鵝不食草

é bù shí cǎo nga bất thực thảo

Hán Việt: nga bất thực thảo · Pinyin: é bù shí cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (bất) + (thực) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石胡荽的别名。见明李时珍《本草纲目.草九.石胡荽》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石胡荽的别名。见明李时珍《本草纲目.草九.石胡荽》。