鵝冠麥角鹼 nga quan mạch giác dảm Hán Việt: nga quan mạch giác dảm Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 冠 (quan) + 麥 (mạch) + 角 (giác) + 鹼 (dảm)Hán Việtnga quan mạch giác dảmCấu tạo鵝 + 冠 + 麥 + 角 + 鹼 · nga + quan + mạch + giác + dảm nghĩa thành phần: nga + quan + mạch + giác + dảm