鵝梨角兒

é lí jiǎo ér nga lê giác nhi

Hán Việt: nga lê giác nhi · Pinyin: é lí jiǎo ér

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (lê) + (giác) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种发髻。顶端似梨柄,下部似梨身,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种发髻。顶端似梨柄,下部似梨身,故名。

Eng

  • Cihui 鵝梨角兒 líjiǎor n. <trad.> woman's oval topknot