鹅毛大雪

é máo dà xuěnga mao đại tuyết

Hán Việt: nga mao đại tuyết · Pinyin: é máo dà xuě

Tổng quan

tuyết lông ngỗng (thành ngữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

像鹅毛一样的雪花。形容雪下得大而猛。

Cấu tạo: 鵝 (nga) + 毛 (mao) + 大 (đại) + 雪 (tuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyết rơi dày và nặng hạt
  • Biên soạn 鵝毛大雪 máo dàxuě n. large snowflakes falling; heavy snow M:³cháng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像鹅毛一样的雪花。形容雪下得大而猛。

Eng

  • Cihui goose feather snow (idiom); big heavy snow fall

Từ liên quan

Gần nghĩa

鹅毛笔 · 大雪纷飞 · 大雪山脉 · 大雪山 · 鵝毛扇 · 鵝毛片 · 鵝毛素 · 鵝毛脡