鵝鴨之爭 é yā zhī zhēng · nga áp chi tranh Hán Việt: nga áp chi tranh · Pinyin: é yā zhī zhēng Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 鴨 (áp) + 之 (chi) + 爭 (tranh)Pinyiné yā zhī zhēngHán Việtnga áp chi tranhCấu tạo鵝 + 鴨 + 之 + 爭 · nga + áp + chi + tranh nghĩa thành phần: nga + áp + chi + tranh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指细小的矛盾。Tân Hoa Tự Điển 1.指细小的矛盾。