鹆歌

yù gēdục ca

Hán Việt: dục ca · Pinyin: yù gē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鸲鹆的欢叫声。语出《左传.昭公二十五年》"鹹鹆鹹鹆,往歌来哭。"杜预注"昭公生出﹐歌; 死还﹐哭。"

Cấu tạo: 鵒 (dục) + 歌 (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸲鹆的欢叫声。语出《左传.昭公二十五年》"鹹鹆鹹鹆,往歌来哭。"杜预注"昭公生出﹐歌; 死还﹐哭。"

Từ liên quan

Gần nghĩa

歌偈 · 歌儿 · 歌兒 · 歌剧 · 歌劇 · 歌单 · 歌厅 · 歌台