鵲潢寶扛

què huáng bǎo káng thước hoàng bảo giang

Hán Việt: thước hoàng bảo giang · Pinyin: què huáng bǎo káng

Tổng quan

Cấu tạo: (thước) + (hoàng) + (bảo) + (giang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指鹊桥。比喻为男女撮合之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指鹊桥。比喻为男女撮合之事。