鵲笑鳩舞

què xiào jiū wǔ thước tiếu cưu vũ

Hán Việt: thước tiếu cưu vũ · Pinyin: què xiào jiū wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thước) + (tiếu) + (cưu) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜鹊欢叫,斑鸠飞舞。旧时用作喜庆的祝辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欢欣貌。

Eng

  • Cihui 鵲笑鳩舞 uèxiàojiūwǔ id. All are happy and merry.

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

鬼哭神号