鬼哭神號

guǐ kū shén hào quỷ khốc thần hào

Hán Việt: quỷ khốc thần hào · Pinyin: guǐ kū shén hào

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (khốc) + (thần) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①形容哭叫悲惨凄厉。②形容声音大而杂乱,令人惊恐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容哭叫悲惨凄厉。 2.形容声音大而杂乱,令人惊恐。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

天愁地惨

Từ trái nghĩa

鹊笑鸠舞