鵬摶九天 péng tuán jiǔ tiān · bằng đoàn cửu thiên Hán Việt: bằng đoàn cửu thiên · Pinyin: péng tuán jiǔ tiān Tổng quan Cấu tạo: 鵬 (bằng) + 摶 (đoàn) + 九 (cửu) + 天 (thiên)Pinyinpéng tuán jiǔ tiānHán Việtbằng đoàn cửu thiênCấu tạo鵬 + 摶 + 九 + 天 · bằng + đoàn + cửu + thiên nghĩa thành phần: bằng + đoàn + cửu + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抟:盘旋;九天:高空。比喻人奋发有为。