鵬摶鷁退

péng tuán huā tuì bằng đoàn nghịch thối

Hán Việt: bằng đoàn nghịch thối · Pinyin: péng tuán huā tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (đoàn) + (nghịch) + 退 (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指宦海的浮沉,仕途的进退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹏抟,本《庄子.逍遥游》;鹢退,出《左传.僖公十六年》"六鹢退飞过宋都"。喻指宦海的浮沉,仕途的进退。