鵬路翱翔 péng lù áo xiáng · bằng lộ cao tường Hán Việt: bằng lộ cao tường · Pinyin: péng lù áo xiáng Tổng quan Cấu tạo: 鵬 (bằng) + 路 (lộ) + 翱 (cao) + 翔 (tường)Pinyinpéng lù áo xiángHán Việtbằng lộ cao tườngCấu tạo鵬 + 路 + 翱 + 翔 · bằng + lộ + cao + tường nghĩa thành phần: bằng + lộ + cao + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹏路:远大前程;翱翔:飞翔。比喻人奋进在远大前程上。