鶚心鸝舌

è xīn lí shé ngạc tâm li thiệt

Hán Việt: ngạc tâm li thiệt · Pinyin: è xīn lí shé

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạc) + (tâm) + (li) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹗:鱼鹰;鹂:黄莺。比喻嘴甜心狠,阴险狡诈。