鹞子翻身

yào zi fān shēndiêu tử phiên thân

Hán Việt: diêu tử phiên thân · Pinyin: yào zi fān shēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.武术﹑杂技身段的一种。谓身体悬空翻转,轻捷如鹞之旋飞。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種武技姿勢。輕捷如鵰鳥的騰躍翻旋。《蕩寇志》第六回:「麗卿得了勢子,趁分際一個鷂子翻身,捲進中三路。」

Cấu tạo: 鷂 (diêu) + 子 (tử) + 翻 (phiên) + 身 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động tác võ thuật
  • Biên soạn v.p. 1. hawk's turn (a fast motion in Chinese boxing or martial arts) 2. do a somersault

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.武术﹑杂技身段的一种。谓身体悬空翻转,轻捷如鹞之旋飞。

Eng

  • Cihui 鷂子翻身 àozi fānshēn v.p. 1. hawk's turn (a fast motion in Chinese boxing or martial arts) 2. do a somersault
  • Tần suất từ v.p. 1. hawk's turn (a fast motion in Chinese boxing or martial arts) 2. do a somersault

Từ liên quan

Gần nghĩa

翻身仗 · 鷂子過新羅 · 翻身作主 · 翻身农奴 · 翻身农民 · 翻身斗争 · 鷂子翻身 · 翻身户