鷂子翻身

yào zi fān shēn diêu tử phiên thân

Hán Việt: diêu tử phiên thân · Pinyin: yào zi fān shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (tử) + (phiên) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 武术﹑杂技身段的一种。谓身体悬空翻转,轻捷如鹞之旋飞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.武术﹑杂技身段的一种。谓身体悬空翻转,轻捷如鹞之旋飞。

Eng

  • Cihui 鷂子翻身 àozi fānshēn v.p. 1. hawk's turn (a fast motion in Chinese boxing or martial arts) 2. do a somersault