鶴勢螂形 hè shì láng xíng · hạc thế lang hình Hán Việt: hạc thế lang hình · Pinyin: hè shì láng xíng Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 勢 (thế) + 螂 (lang) + 形 (hình)Pinyinhè shì láng xíngHán Việthạc thế lang hìnhCấu tạo鶴 + 勢 + 螂 + 形 · hạc + thế + lang + hình nghĩa thành phần: hạc + thế + lang + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指腰肢纤袅,体态轻盈。