鶴髮松姿 hè fà sōng zī · hạc phát tùng tư Hán Việt: hạc phát tùng tư · Pinyin: hè fà sōng zī Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 髮 (phát) + 松 (tùng) + 姿 (tư)Pinyinhè fà sōng zīHán Việthạc phát tùng tưCấu tạo鶴 + 髮 + 松 + 姿 · hạc + phát + tùng + tư nghĩa thành phần: hạc + phát + tùng + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白色的头发,松树的姿态。形容人虽老犹健。