鶴弔陶母 hè diào táo mǔ · hạc điếu đào mẫu Hán Việt: hạc điếu đào mẫu · Pinyin: hè diào táo mǔ Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 弔 (điếu) + 陶 (đào) + 母 (mẫu)Pinyinhè diào táo mǔHán Việthạc điếu đào mẫuCấu tạo鶴 + 弔 + 陶 + 母 · hạc + điếu + đào + mẫu nghĩa thành phần: hạc + điếu + đào + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白鹤吊唁陶侃之母。指吊丧。