鶴困雞羣 hè kùn jī qún · hạc khốn kê quần Hán Việt: hạc khốn kê quần · Pinyin: hè kùn jī qún Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 困 (khốn) + 雞 (kê) + 羣 (quần)Pinyinhè kùn jī qúnHán Việthạc khốn kê quầnCấu tạo鶴 + 困 + 雞 + 羣 · hạc + khốn + kê + quần nghĩa thành phần: hạc + khốn + kê + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻才能出众的人沦落于平庸之辈当中。