鶴子梅妻

hè zǐ méi qī hạc tử mai thê

Hán Việt: hạc tử mai thê · Pinyin: hè zǐ méi qī

Tổng quan

Cấu tạo: (hạc) + (tử) + (mai) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宋隐士林逋以鹤为子、以梅为妻事。亦喻指妻子儿女。