鶴怨猿啼

hè yuàn yuán tí hạc oán viên đề

Hán Việt: hạc oán viên đề · Pinyin: hè yuàn yuán tí

Tổng quan

Cấu tạo: (hạc) + (oán) + (viên) + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容凄凉悲惨的场景。多用以指战乱、灾祸后哀鸿遍野的凄惨景象。