鶴怨猿驚

hè yuàn yuán jīng hạc oán viên kinh

Hán Việt: hạc oán viên kinh · Pinyin: hè yuàn yuán jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạc) + (oán) + (viên) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容对官场厌倦,有意归隐的心情。