鶴立企佇 hè lì qǐ zhù · hạc lập xí trữ Hán Việt: hạc lập xí trữ · Pinyin: hè lì qǐ zhù Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 立 (lập) + 企 (xí) + 佇 (trữ)Pinyinhè lì qǐ zhùHán Việthạc lập xí trữCấu tạo鶴 + 立 + 企 + 佇 · hạc + lập + xí + trữ nghĩa thành phần: hạc + lập + xí + trữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 企:踮起脚后跟;伫:久立而等待。像鹤一样伸长脖子,踮起脚跟,长时间地站着等待。形容急切的盼望等待。