鶴膝蜂腰 hè xī fēng yāo · hạc tất phong yêu Hán Việt: hạc tất phong yêu · Pinyin: hè xī fēng yāo Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 膝 (tất) + 蜂 (phong) + 腰 (yêu)Pinyinhè xī fēng yāoHán Việthạc tất phong yêuCấu tạo鶴 + 膝 + 蜂 + 腰 · hạc + tất + phong + yêu nghĩa thành phần: hạc + tất + phong + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ①这是指诗歌声律八病的两种。泛指诗歌声律上所犯的毛病。②书法中的两种病笔。